Thiết kế khuôn
Hỗ trợ từ thiết kế chai và nắp đậy đến thiết kế khuôn, tạo mẫu thử, mẫu được phê duyệt và các tiêu chí thử nghiệm đã thống nhất.

Models
6 (R101–R106)
Liên hệ để được tư vấn về màu sắc, ký hiệu, bao bì tùy chỉnh và kích thước theo yêu cầu cụ thể của dự án.
Chọn một model để xem hình ảnh SKU kích thước đầy đủ.
Xem trước hình ảnh SKU
SKU 62039Model R101
| Mẫu | SKU | Định dạng bảng thử | Kích thước ngoài(mm) | Que thử(mm) |
|---|---|---|---|---|
| R101 | Bảng thử đơn | 70×20×5.5 | 4.0×60 | |
| R102 | Bảng thử đơn | 70×20×5.5 | 3.0×60 | |
| R103 | Bảng thử đơn dạng mảnh | 82×25×4.7 | 3.6×60 | |
| R104 | Bảng thử kép | 70×32×6.3 | 3.8×60 | |
| R105 | Bảng thử ba | 70×40×6.0 | 3.0×60 | |
| R106 | Bảng thử năm | 100×70×5.0 | 4.0×78.5 |
Các vỏ cassette rỗng dùng để lắp ráp bộ xét nghiệm chẩn đoán dòng chảy ngang (lateral flow). Cassette xét nghiệm nhanh và vỏ cassette lateral flow là các tên gọi phổ biến khác của những bộ phận chẩn đoán này.

